thuyết pháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của nhà sư giảng giải, truyền bá giáo lý, kinh điển của đạo Phật cho các tín đồ hoặc người nghe. Hành động này thường diễn ra tại chùa, tự viện hoặc các buổi lễ Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị sư trụ trì đang thuyết pháp cho hàng trăm Phật tử tại chánh điện.
- Buổi thuyết pháp của thiền sư rất sâu sắc, khiến mọi người đều cảm thấy tâm được an lạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên đàn thuyết pháp": lên một bục cao (đàn) để giảng pháp một cách trang trọng.
- Sau nghi thức khai kinh, Hòa thượng đã lên đàn thuyết pháp.
- "buổi thuyết pháp": chỉ một sự kiện, một khoảng thời gian cụ thể diễn ra việc giảng pháp.
- Buổi thuyết pháp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng Chủ nhật.
Biến thể và từ gần giống
- Thuyết giảng (động từ): giảng giải, trình bày một học thuyết, lý luận (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Phật giáo).
- Giáo sư thuyết giảng về lịch sử triết học.
- Giảng pháp (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với "thuyết pháp", cùng chỉ hành động giảng giải giáo pháp Phật.
- Các khóa tu thường có thời gian giảng pháp.
Từ đồng nghĩa
- Giảng đạo: giảng giải về đạo lý (có thể dùng trong các tôn giáo khác).
- Truyền pháp: truyền bá, phổ biến giáo pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thuyết pháp")
- Nói nhà sư giảng giải về Phật giáo cho các tín đồ.